Cách dùng "有这样的哥哥哟" (yǒu zhè yàng dī gē gē yō) trong hội thoại tiếng Trung
有这样的哥哥哟
một người anh trai như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
38:20
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我给凌霄夹 来 吃个豆腐吃个豆腐 我也好想 | wǒ gěi líng xiāo jiā lái chī gè dòu fǔ chī gè dòu fǔ wǒ yě hǎo xiǎng | Anh gắp cho Lăng Tiêu. Nào, ăn đậu đi. Em cũng muốn có |
| 2▶ | 有这样的哥哥哟 | yǒu zhè yàng dī gē gē yō | một người anh trai như vậy. |
| 3 | 你要是有这样的哥哥 | nǐ yào shì yǒu zhè yàng dī gē gē | Nếu em có một người anh như thế |
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
zhī dào zhè zài gǔ zhuāng jù lǐ biān dài biǎo shén me maCó biết trong phim cổ trang thì điều này tượng trưng cho cái gì không?

HSK 6
0:03s
méi rèn zhēn hái sòng gěi rén jiā mā mā jīn xiàng liànKhông nghiêm túc mà còn tặng dây chuyền vàng cho mẹ người ta.

HSK 5
0:03s
jiān jiān nǐ shuō wǒ men chī shāo kǎo hái shì chī huǒ guō yaTiêm Tiêm, em nói chúng ta ăn đồ nướng hay là ăn lẩu?

HSK 5
0:03s
hǎo ba nà wǒ men jiù nèi bù xiǎo qìng zhù yī xiàĐược thôi. Thế chúng ta sẽ ăn mừng nội bộ một chút.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
páng biān kāi yī zhuō qù bú shì zhè guō lǐ hái duō dé shì nǐ zài jiā beidọn bàn mới bên cạnh đi. Nồi này còn nhiều mà. Em gắp nữa đi.

HSK 6
0:03s
nǐ méi gēn nǐ mā shuō bié zài qù wǒ táo bǎo diàn xià dān le yaAnh không nói với mẹ mình đừng đặt hàng ở tiệm taobao của em nữa à?









