Cách dùng "没有过过一天 嫡女的日子" (méi yǒu guò guò yī tiān dí nǚ de rì zi) trong hội thoại tiếng Trung
没有过过一天 嫡女的日子
chưa có ngày nào được sống như đích nữ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
30:01
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可是我自满月以来 就在外祖母身边长大 | kě shì wǒ zì mǎn yuè yǐ lái jiù zài wài zǔ mǔ shēn biān zhǎng dà | nhưng từ khi ta mới đầy tháng đã bị đưa tới nhà ngoại tổ mẫu nuôi dưỡng, |
| 2▶ | 没有过过一天 嫡女的日子 | méi yǒu guò guò yī tiān dí nǚ de rì zi | chưa có ngày nào được sống như đích nữ. |
| 3 | 而你 | ér nǐ | Còn muội, |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yǐ zài yuán lái de lì shàng jiā le liǎng chéngVậy cứ dựa theo lệ thường, rồi thêm hai phần nữa vào.

HSK 6
0:03s
zhè nián tóu de dà hù rén jiā dà dū shì biǎo miàn guāngNhững thế gia thời nay hầu như đều là xa hoa bề ngoài thôi,

HSK 7
0:03s
lián jì fǔ dōu bù gǎn yǒu zhè yàng de kāi xiāongay cả Kỷ phủ cũng không dám tiêu xài như vậy đâu,

HSK 7
0:03s
èr bó fù bù guò yí gè sì pǐn qiān dōu yù shǐnhị bá phụ cũng chỉ là Ngự sử Thiêm đô tứ phẩm,















