Cách dùng "他还真是挺有心计的" (tā hái zhēn shì tǐng yǒu xīn jì de) trong hội thoại tiếng Trung
他还真是挺有心计的
tā hái zhēn shì tǐng yǒu xīn jì de
Ông ta cũng ranh mãnh lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
2:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来也是为了防这个 | kàn lái yě shì wèi le fáng zhè ge | Xem ra là để đề phòng cái này. |
| 2▶ | 他还真是挺有心计的 | tā hái zhēn shì tǐng yǒu xīn jì de | Ông ta cũng ranh mãnh lắm. |
| 3 | 京城人大都会算计 | jīng chéng rén dà dū huì suàn jì | Người ở kinh thành đều biết tính toán. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ zài yuán lái de lì shàng jiā le liǎng chéngVậy cứ dựa theo lệ thường, rồi thêm hai phần nữa vào.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè nián tóu de dà hù rén jiā dà dū shì biǎo miàn guāngNhững thế gia thời nay hầu như đều là xa hoa bề ngoài thôi,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lián jì fǔ dōu bù gǎn yǒu zhè yàng de kāi xiāongay cả Kỷ phủ cũng không dám tiêu xài như vậy đâu,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
èr bó fù bù guò yí gè sì pǐn qiān dōu yù shǐnhị bá phụ cũng chỉ là Ngự sử Thiêm đô tứ phẩm,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zán kě hái zhēn shì tóu yī huí jiàn cháo jiě érĐây là lần đầu tiên chúng ta gặp Triêu tỷ nhi,