Cách dùng "他还真是挺有心计的" (tā hái zhēn shì tǐng yǒu xīn jì de) trong hội thoại tiếng Trung
他还真是挺有心计的
Ông ta cũng ranh mãnh lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
2:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看来也是为了防这个 | kàn lái yě shì wèi le fáng zhè ge | Xem ra là để đề phòng cái này. |
| 2▶ | 他还真是挺有心计的 | tā hái zhēn shì tǐng yǒu xīn jì de | Ông ta cũng ranh mãnh lắm. |
| 3 | 京城人大都会算计 | jīng chéng rén dà dū huì suàn jì | Người ở kinh thành đều biết tính toán. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
zhào lǐ lái shuō yīng gāi tǐng zhèng qián deTheo lý mà nói, nó phải kiếm được tiền mới đúng,

HSK 7
0:03s
bìng bù zú yǐ bào dà rén duì gù gū niáng de jiù mìng zhī ēnkhông đủ đền đáp ơn cứu mạng của đại nhân với Cố tiểu thư,

HSK 4
0:03s












