Cách dùng "我也会给你们留心的" (wǒ yě huì gěi nǐ men liú xīn de) trong hội thoại tiếng Trung

huìgěimenliúxīnde

Ta cũng sẽ để ý cho các con.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
shì
zhǎo
hǎo
婿
a

sẽ phải tìm một chàng rể tốt đây.

LINE 0208:21
PLAYING SCENE
huì
gěi
men
liú
xīn
de

Ta cũng sẽ để ý cho các con.

LINE 0308:24
lián
jiě
ér
shì
shuō
guò
qīn
de

Liên tỷ nhi cũng đã tính chuyện rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E10
Timestamp08:21
TMDB ID283952