Cách dùng "栩栩如生啊" (xǔ xǔ rú shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
栩栩如生啊
xǔ xǔ rú shēng a
Sống động như thật vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:34
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 神形兼备呀 | shén xíng jiān bèi ya | vừa đẹp vừa có hồn. |
| 2▶ | 栩栩如生啊 | xǔ xǔ rú shēng a | Sống động như thật vậy. |
| 3 | 绣的什么 我瞧瞧 | xiù de shén me wǒ qiáo qiáo | Thêu cái gì vậy? Để ta xem thử. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 2 of 8)
HSK 7
0:03s
zán kě hái zhēn shì tóu yī huí jiàn cháo jiě érĐây là lần đầu tiên chúng ta gặp Triêu tỷ nhi,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì hé liǔ sī yù liǔ dà rén jiā shuō guò qīn de maKhông phải cũng từng có ý với bên nhà Liễu đại nhân, Liễu Tư Dục sao?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gù fǔ de qīn qī fèn shàng gěi xiē liǎn miàn bà levới Cố phủ, nên không tính toán mà thôi.

HSK 6
0:03s
dào xiàng shì wǒ men jiā zháo jí jià nǚ ér shì denghe lại giống như nhà chúng ta vội gả chồng cho nữ nhi đi vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
suī shuō wǒ men liǎ dǎ xiǎo méi zài yī kuài zhǎng dàDù hai chúng ta từ nhỏ không ở cùng nhau,

HSK 3
0:03s
dōu shì yī jiā rén yǒu shén me shì ér shuō kāi le jiù xíngNgười một nhà với nhau, có chuyện gì cứ nói thẳng ra là được,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ kě bù ài tīng zhè xiē nǐ men màn màn liáo bacon không thích nghe cái này đâu, mọi người trò chuyện đi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu yuàn nǐ yào bú shì wèi le jiē nǐ hài dé wǒ chí leCũng tại đệ, nếu không vì đi đón đệ thì tỷ đâu có tới trễ.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s