Cách dùng "栩栩如生啊" (xǔ xǔ rú shēng a) trong hội thoại tiếng Trung
栩栩如生啊
Sống động như thật vậy.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
23:34
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 神形兼备呀 | shén xíng jiān bèi ya | vừa đẹp vừa có hồn. |
| 2▶ | 栩栩如生啊 | xǔ xǔ rú shēng a | Sống động như thật vậy. |
| 3 | 绣的什么 我瞧瞧 | xiù de shén me wǒ qiáo qiáo | Thêu cái gì vậy? Để ta xem thử. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
zhào lǐ lái shuō yīng gāi tǐng zhèng qián deTheo lý mà nói, nó phải kiếm được tiền mới đúng,

HSK 7
0:03s
bìng bù zú yǐ bào dà rén duì gù gū niáng de jiù mìng zhī ēnkhông đủ đền đáp ơn cứu mạng của đại nhân với Cố tiểu thư,

HSK 4
0:03s












