Cách dùng "也为他们自己求个心安" (yě wèi tā men zì jǐ qiú gè xīn ān) trong hội thoại tiếng Trung
也为他们自己求个心安
để bọn họ được yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
42:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只能算是聊表心意 | zhǐ néng suàn shì liáo biǎo xīn yì | chỉ có thể bày tỏ lòng thành, |
| 2▶ | 也为他们自己求个心安 | yě wèi tā men zì jǐ qiú gè xīn ān | để bọn họ được yên tâm. |
| 3 | 倒是个会说话的 | dǎo shì gè huì shuō huà de | Đúng là biết ăn nói. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 8 of 8)
HSK 3
0:03s
zhào lǐ lái shuō yīng gāi tǐng zhèng qián deTheo lý mà nói, nó phải kiếm được tiền mới đúng,

HSK 7
0:03s
bìng bù zú yǐ bào dà rén duì gù gū niáng de jiù mìng zhī ēnkhông đủ đền đáp ơn cứu mạng của đại nhân với Cố tiểu thư,

HSK 4
0:03s












