Cách dùng "她年龄比我大 我可看顾不了她" (tā nián líng bǐ wǒ dà wǒ kě kàn gù bù liǎo tā) trong hội thoại tiếng Trung
她年龄比我大 我可看顾不了她
Tỷ ấy còn lớn hơn con, con làm sao mà chăm sóc?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
10:06
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看顾她 | wǒ kàn gù tā | Con phải chăm sóc? |
| 2▶ | 她年龄比我大 我可看顾不了她 | tā nián líng bǐ wǒ dà wǒ kě kàn gù bù liǎo tā | Tỷ ấy còn lớn hơn con, con làm sao mà chăm sóc? |
| 3 | 世子哥哥 咱们走吧 | shì zi gē gē zán men zǒu ba | Thế tử ca ca, chúng ta đi thôi. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yǐ zài yuán lái de lì shàng jiā le liǎng chéngVậy cứ dựa theo lệ thường, rồi thêm hai phần nữa vào.

HSK 6
0:03s
zhè nián tóu de dà hù rén jiā dà dū shì biǎo miàn guāngNhững thế gia thời nay hầu như đều là xa hoa bề ngoài thôi,

HSK 7
0:03s
lián jì fǔ dōu bù gǎn yǒu zhè yàng de kāi xiāongay cả Kỷ phủ cũng không dám tiêu xài như vậy đâu,

HSK 7
0:03s
èr bó fù bù guò yí gè sì pǐn qiān dōu yù shǐnhị bá phụ cũng chỉ là Ngự sử Thiêm đô tứ phẩm,















