Cách dùng "我忘了 你从小被家里撵出来了" (wǒ wàng le nǐ cóng xiǎo bèi jiā lǐ niǎn chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我忘了 你从小被家里撵出来了
Muội quên mất, từ nhỏ tỷ đã bị đuổi ra khỏi nhà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么 你母亲 没有教过你女工吗 | zěn me nǐ mǔ qīn méi yǒu jiào guò nǐ nǚ gōng ma | Sao hả? Mẫu thân tỷ không dạy tỷ học những cái này hả? |
| 2▶ | 我忘了 你从小被家里撵出来了 | wǒ wàng le nǐ cóng xiǎo bèi jiā lǐ niǎn chū lái le | Muội quên mất, từ nhỏ tỷ đã bị đuổi ra khỏi nhà, |
| 3 | 是养在你外祖母跟前 | shì yǎng zài nǐ wài zǔ mǔ gēn qián | nuôi ở nhà ngoại tổ mẫu mà. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s
yǐ zài yuán lái de lì shàng jiā le liǎng chéngVậy cứ dựa theo lệ thường, rồi thêm hai phần nữa vào.

HSK 6
0:03s
zhè nián tóu de dà hù rén jiā dà dū shì biǎo miàn guāngNhững thế gia thời nay hầu như đều là xa hoa bề ngoài thôi,

HSK 7
0:03s
lián jì fǔ dōu bù gǎn yǒu zhè yàng de kāi xiāongay cả Kỷ phủ cũng không dám tiêu xài như vậy đâu,

HSK 7
0:03s
èr bó fù bù guò yí gè sì pǐn qiān dōu yù shǐnhị bá phụ cũng chỉ là Ngự sử Thiêm đô tứ phẩm,















