Cách dùng "这绣的什么呀 这是" (zhè xiù de shén me ya zhè shì) trong hội thoại tiếng Trung
这绣的什么呀 这是
zhè xiù de shén me ya zhè shì
Thêu cái gì vậy nè.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
22:07
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这 这真是你绣的 | zhè zhè zhēn shì nǐ xiù de | Cái này đúng là của tỷ thêu hả? |
| 2▶ | 这绣的什么呀 这是 | zhè xiù de shén me ya zhè shì | Thêu cái gì vậy nè. |
| 3 | 你们看 | nǐ men kàn | Mọi người xem đi. |
More Clips From Episode
Total 156 clips (Page 1 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yǐ zài yuán lái de lì shàng jiā le liǎng chéngVậy cứ dựa theo lệ thường, rồi thêm hai phần nữa vào.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè nián tóu de dà hù rén jiā dà dū shì biǎo miàn guāngNhững thế gia thời nay hầu như đều là xa hoa bề ngoài thôi,

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lián jì fǔ dōu bù gǎn yǒu zhè yàng de kāi xiāongay cả Kỷ phủ cũng không dám tiêu xài như vậy đâu,

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
èr bó fù bù guò yí gè sì pǐn qiān dōu yù shǐnhị bá phụ cũng chỉ là Ngự sử Thiêm đô tứ phẩm,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s