Cách dùng "那你让我耍啥呢" (nà nǐ ràng wǒ shuǎ shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
那你让我耍啥呢
nà nǐ ràng wǒ shuǎ shá ne
Vậy chứ chị bảo tôi giở trò gì
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
27:32
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 安全第一呢 可不敢给我耍二球(犯浑)啊 | ān quán dì yī ne kě bù gǎn gěi wǒ shuǎ èr qiú ( fàn hún ) a | An toàn là trên hết Không được giở trò ngu xuẩn với tôi đâu đấy |
| 2▶ | 那你让我耍啥呢 | nà nǐ ràng wǒ shuǎ shá ne | Vậy chứ chị bảo tôi giở trò gì |
| 3 | 咋样 | zǎ yàng | Thế nào |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi shuí néng zài wǔ tái shàng zhàn xià yī bèi zi maĐâu ai đứng trên sân khấu cả đời được.

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì hú sān yuán gù yì gàn de jiù shì luò jǐng xià shí neĐây là Hồ Tam Nguyên cố ý làm. Đúng là giậu đổ bìm leo mà.
