Cách dùng "我有啥不放心的" (wǒ yǒu shá bù fàng xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
我有啥不放心的
Tôi có gì mà không yên tâm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
16:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看见没 这下放心了 | kàn jiàn méi zhè xià fàng xīn le | Thấy chưa, giờ yên tâm rồi nhé. |
| 2▶ | 我有啥不放心的 | wǒ yǒu shá bù fàng xīn de | Tôi có gì mà không yên tâm. |
| 3 | 你俩这就算认识了啊 自己慢慢聊一会儿 | nǐ liǎ zhè jiù suàn rèn shí le a zì jǐ màn màn liáo yī huì er | Hai người coi như quen nhau rồi nhé. Tự mình từ từ trò chuyện đi. |
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi shuí néng zài wǔ tái shàng zhàn xià yī bèi zi maĐâu ai đứng trên sân khấu cả đời được.

HSK 4
0:03s
zhè jiù shì hú sān yuán gù yì gàn de jiù shì luò jǐng xià shí neĐây là Hồ Tam Nguyên cố ý làm. Đúng là giậu đổ bìm leo mà.
