Cách dùng "爸不是带粥了 你都喝完了吗" (bà bú shì dài zhōu le nǐ dōu hē wán le ma) trong hội thoại tiếng Trung
爸不是带粥了 你都喝完了吗
Cháo do bố mang đến anh không phải đã ăn hết rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
30:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是饿了吗 | nǐ shì è le ma | Anh đói rồi sao? |
| 2▶ | 爸不是带粥了 你都喝完了吗 | bà bú shì dài zhōu le nǐ dōu hē wán le ma | Cháo do bố mang đến anh không phải đã ăn hết rồi à? |
| 3 | 看你们吃东西 我不吃点什么 觉得挺无聊的 | kàn nǐ men chī dōng xī wǒ bù chī diǎn shén me jué de tǐng wú liáo de | Nhìn hai người ăn đồ ăn, anh không ăn một chút thì chán lắm. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







