Cách dùng "不可以 坐下坐下坐下 坐下" (bù kě yǐ zuò xià zuò xià zuò xià zuò xià) trong hội thoại tiếng Trung

zuòxiàzuòxiàzuòxià zuòxià

Không được. Ngồi xuống, ngồi xuống, ngồi xuống! Ngồi xuống đi!

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
34:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我腿站不起来wǒ tuǐ zhàn bù qǐ láiChân anh đứng không dậy không được.
2不可以 坐下坐下坐下 坐下bù kě yǐ zuò xià zuò xià zuò xià zuò xiàKhông được. Ngồi xuống, ngồi xuống, ngồi xuống! Ngồi xuống đi!
3真是 你们这么逗我有意思吗zhēn shì nǐ men zhè me dòu wǒ yǒu yì si maThật là! Hai người trêu vậy có thấy vui không hả?

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
在我家才对 家里热热闹闹的 多有趣啊
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.

打打闹闹的 多热闹
HSK 4
0:03s
dǎ dǎ nào nào de duō rè nàoĐùa giỡn với nhau, rất náo nhiệt.