Cách dùng "反正 反正我挺开心的" (fǎn zhèng fǎn zhèng wǒ tǐng kāi xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
反正 反正我挺开心的
Dù sao thì... dù sao thì em vui lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
33:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是真心喜欢他吗 | nǐ shì zhēn xīn xǐ huān tā ma | Em thật lòng với cậu ấy sao? |
| 2▶ | 反正 反正我挺开心的 | fǎn zhèng fǎn zhèng wǒ tǐng kāi xīn de | Dù sao thì... dù sao thì em vui lắm. |
| 3 | 开心个屁 | kāi xīn gè pì | Vui cái rắm! |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







