Cách dùng "扶我一把 站起来站起来" (fú wǒ yī bǎ zhàn qǐ lái zhàn qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
扶我一把 站起来站起来
Đỡ anh đi! Đứng dậy, đứng dậy!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
34:14
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不吃你们也别想吃 谁坐在板凳上谁吃屎 | wǒ bù chī nǐ men yě bié xiǎng chī shuí zuò zài bǎn dèng shàng shuí chī shǐ | Anh không được ăn hai người cũng không được ăn. Ai còn ngồi trên ghế người đó ăn phân! |
| 2▶ | 扶我一把 站起来站起来 | fú wǒ yī bǎ zhàn qǐ lái zhàn qǐ lái | Đỡ anh đi! Đứng dậy, đứng dậy! |
| 3 | 我腿站不起来 | wǒ tuǐ zhàn bù qǐ lái | Chân anh đứng không dậy không được. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







