Cách dùng "哥 你去哪儿啊 我把你捎过去吧" (gē nǐ qù nǎ ér a wǒ bǎ nǐ shāo guò qù ba) trong hội thoại tiếng Trung
哥 你去哪儿啊 我把你捎过去吧
Anh, anh đi đâu vậy? Em đưa anh qua đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
39:56
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 创作 他在创作 创作 | chuàng zuò tā zài chuàng zuò chuàng zuò | Sáng tác. Anh ấy đang sáng tác, sáng tác ấy mà. |
| 2▶ | 哥 你去哪儿啊 我把你捎过去吧 | gē nǐ qù nǎ ér a wǒ bǎ nǐ shāo guò qù ba | Anh, anh đi đâu vậy? Em đưa anh qua đó. |
| 3 | 你现在有时间吗 | nǐ xiàn zài yǒu shí jiān ma | Bây giờ cậu có thời gian không? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







