Cách dùng "好 好好好 我马上过去啊" (hǎo hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng guò qù a) trong hội thoại tiếng Trung
好 好好好 我马上过去啊
Vâng. Vâng vâng vâng, con qua đó ngay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
13:48
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在哪个医院 | zài nǎ ge yī yuàn | Ở bệnh viện nào? |
| 2▶ | 好 好好好 我马上过去啊 | hǎo hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng guò qù a | Vâng. Vâng vâng vâng, con qua đó ngay. |
| 3 | 师傅 停下车 麻烦你 没到站呢 不能停车 | shī fù tíng xià chē má fán nǐ méi dào zhàn ne bù néng tíng chē | Anh ơi, phiền anh dừng xe lại. Chưa tới trạm, không được dừng xe. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







