Cách dùng "好 好好好 我马上过去啊" (hǎo hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng guò qù a) trong hội thoại tiếng Trung
好 好好好 我马上过去啊
Vâng. Vâng vâng vâng, con qua đó ngay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
13:48
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在哪个医院 | zài nǎ ge yī yuàn | Ở bệnh viện nào? |
| 2▶ | 好 好好好 我马上过去啊 | hǎo hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng guò qù a | Vâng. Vâng vâng vâng, con qua đó ngay. |
| 3 | 师傅 停下车 麻烦你 没到站呢 不能停车 | shī fù tíng xià chē má fán nǐ méi dào zhàn ne bù néng tíng chē | Anh ơi, phiền anh dừng xe lại. Chưa tới trạm, không được dừng xe. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.
