Cách dùng "那你吃的什么东西啊" (nà nǐ chī de shén me dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung
那你吃的什么东西啊
Vậy con đã ăn phải thứ gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
17:59
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没吃安定啊 | wǒ méi chī ān dìng a | Con đâu có uống thuốc an thần. |
| 2▶ | 那你吃的什么东西啊 | nà nǐ chī de shén me dōng xī a | Vậy con đã ăn phải thứ gì vậy? |
| 3 | 刚才护士可说了 你血液里 安定的成分特别多 | gāng cái hù shì kě shuō le nǐ xuè yè lǐ ān dìng de chéng fèn tè bié duō | Vừa nãy cô y tá đã nói rồi, trong máu của con có rất nhiều thành phần thuốc an thần. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.
