Cách dùng "那是 我现在也能独当一面了" (nà shì wǒ xiàn zài yě néng dú dāng yī miàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那是 我现在也能独当一面了
Đương nhiên. Bây giờ em đã có thể tự mình gánh vác rồi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且更成熟了 像个大人了 | ér qiě gèng chéng shú le xiàng gè dà rén le | hơn nữa càng chín chắn hơn, giống như người lớn vậy. |
| 2▶ | 那是 我现在也能独当一面了 | nà shì wǒ xiàn zài yě néng dú dāng yī miàn le | Đương nhiên. Bây giờ em đã có thể tự mình gánh vác rồi đấy. |
| 3 | 我的那个小工作室呢 虽然现在还不怎么赚钱 | wǒ de nà ge xiǎo gōng zuò shì ne suī rán xiàn zài hái bù zěn me zhuàn qián | Phòng làm việc nhỏ của em, mặc dù bây giờ không kiếm được nhiều tiền, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







