Cách dùng "那是 我现在也能独当一面了" (nà shì wǒ xiàn zài yě néng dú dāng yī miàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那是 我现在也能独当一面了
Đương nhiên. Bây giờ em đã có thể tự mình gánh vác rồi đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
24:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且更成熟了 像个大人了 | ér qiě gèng chéng shú le xiàng gè dà rén le | hơn nữa càng chín chắn hơn, giống như người lớn vậy. |
| 2▶ | 那是 我现在也能独当一面了 | nà shì wǒ xiàn zài yě néng dú dāng yī miàn le | Đương nhiên. Bây giờ em đã có thể tự mình gánh vác rồi đấy. |
| 3 | 我的那个小工作室呢 虽然现在还不怎么赚钱 | wǒ de nà ge xiǎo gōng zuò shì ne suī rán xiàn zài hái bù zěn me zhuàn qián | Phòng làm việc nhỏ của em, mặc dù bây giờ không kiếm được nhiều tiền, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.
