Cách dùng "那也不行 给别人添麻烦" (nà yě bù xíng gěi bié rén tiān má fán) trong hội thoại tiếng Trung
那也不行 给别人添麻烦
Vậy cũng không được. Làm phiền người khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
31:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你二姨家厕所 跟猪圈连着 我二姨家早就不养猪了 | nǐ èr yí jiā cè suǒ gēn zhū quān lián zhe wǒ èr yí jiā zǎo jiù bù yǎng zhū le | Nhà vệ sinh của dì hai anh ngay sát bên cạnh chuồng heo. Dì hai của anh đã hết nuôi heo lâu lắm rồi! |
| 2▶ | 那也不行 给别人添麻烦 | nà yě bù xíng gěi bié rén tiān má fán | Vậy cũng không được. Làm phiền người khác. |
| 3 | 也是啊 | yě shì a | Cũng phải. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







