Cách dùng "男人的嘴 骗人的鬼啊" (nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
男人的嘴 骗人的鬼啊
Miệng lưỡi đàn ông không đáng tin.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
32:48
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等我以后赚了钱 都给你花 不不不 | děng wǒ yǐ hòu zhuàn le qián dōu gěi nǐ huā bù bù bù | Đợi sau này anh kiếm được tiền, đều cho em tiêu. Không không không. |
| 2▶ | 男人的嘴 骗人的鬼啊 | nán rén de zuǐ piàn rén de guǐ a | Miệng lưỡi đàn ông không đáng tin. |
| 3 | 你说得倒是好听 你这么聪明 | nǐ shuō dé dǎo shì hǎo tīng nǐ zhè me cōng míng | Em nói thì dễ nghe lắm, em thông minh như vậy |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







