Cách dùng "你不 不是要走啊" (nǐ bù bú shì yào zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
你不 不是要走啊
Không... không phải là anh định đi sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
4:28
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一些乱七八糟的东西 我一块扔了 | yī xiē luàn qī bā zāo de dōng xī wǒ yī kuài rēng le | để trong tủ ngoài ban công nữa, anh bỏ chung luôn. |
| 2▶ | 你不 不是要走啊 | nǐ bù bú shì yào zǒu a | Không... không phải là anh định đi sao? |
| 3 | 不早说 | bù zǎo shuō | Sao anh không nói sớm? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s








