Cách dùng "你乱抓什么呀 你还没擦完呢" (nǐ luàn zhuā shén me ya nǐ hái méi cā wán ne) trong hội thoại tiếng Trung
你乱抓什么呀 你还没擦完呢
Anh nắm làm gì vậy? Em còn chưa lau xong mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
38:16
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 燃 你怎么这么早就过来了 | rán nǐ zěn me zhè me zǎo jiù guò lái le | Nhiên! Sao anh qua đây sớm vậy? |
| 2▶ | 你乱抓什么呀 你还没擦完呢 | nǐ luàn zhuā shén me ya nǐ hái méi cā wán ne | Anh nắm làm gì vậy? Em còn chưa lau xong mà. |
| 3 | 你先坐啊 我先给小哥擦一擦 | nǐ xiān zuò a wǒ xiān gěi xiǎo gē cā yī cā | Anh ngồi trước đi. Em lau cho anh nhỏ đã. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







