Cách dùng "你妈她有的时候 说话不好听" (nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīng) trong hội thoại tiếng Trung
你妈她有的时候 说话不好听
Có đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
9:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你妈 | nǐ mā | Mẹ con... |
| 2▶ | 你妈她有的时候 说话不好听 | nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīng | Có đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe. |
| 3 | 还跟奶奶说我懒 | hái gēn nǎi nǎi shuō wǒ lǎn | Còn nói với bà nội là con lười. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s








