Cách dùng "你们都是我亲哥行了吧" (nǐ men dōu shì wǒ qīn gē xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你们都是我亲哥行了吧
hai anh đều là anh ruột của em, được chưa?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不该说那样的话 我道歉 对不起 | wǒ bù gāi shuō nà yàng de huà wǒ dào qiàn duì bù qǐ | em không nên nói những lời đấy. Em xin lỗi! Em xin lỗi, |
| 2▶ | 你们都是我亲哥行了吧 | nǐ men dōu shì wǒ qīn gē xíng le ba | hai anh đều là anh ruột của em, được chưa? |
| 3 | 谁是你亲哥 | shuí shì nǐ qīn gē | Ai là anh ruột của em? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s








