Cách dùng "你们都是我亲哥行了吧" (nǐ men dōu shì wǒ qīn gē xíng le ba) trong hội thoại tiếng Trung

mendōushìqīnxíngleba

hai anh đều là anh ruột của em, được chưa?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
3:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不该说那样的话 我道歉 对不起wǒ bù gāi shuō nà yàng de huà wǒ dào qiàn duì bù qǐem không nên nói những lời đấy. Em xin lỗi! Em xin lỗi,
2你们都是我亲哥行了吧nǐ men dōu shì wǒ qīn gē xíng le bahai anh đều là anh ruột của em, được chưa?
3谁是你亲哥shuí shì nǐ qīn gēAi là anh ruột của em?

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
在我家才对 家里热热闹闹的 多有趣啊
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.

打打闹闹的 多热闹
HSK 4
0:03s
dǎ dǎ nào nào de duō rè nàoĐùa giỡn với nhau, rất náo nhiệt.