Cách dùng "你怎么这么任性啊" (nǐ zěn me zhè me rèn xìng a) trong hội thoại tiếng Trung
你怎么这么任性啊
Sao anh có thể bướng bỉnh như vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
2:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不是在医院 都入职了吗 | nǐ bú shì zài yī yuàn dōu rù zhí le ma | Không phải anh đang làm việc trong bệnh viện rồi hay sao? |
| 2▶ | 你怎么这么任性啊 | nǐ zěn me zhè me rèn xìng a | Sao anh có thể bướng bỉnh như vậy? |
| 3 | 你都已经回来了 就因为跟我闹矛盾 你就要走 | nǐ dōu yǐ jīng huí lái le jiù yīn wèi gēn wǒ nào máo dùn nǐ jiù yào zǒu | Anh đã trở về rồi, chỉ vì có mâu thuẫn với em mà anh đi sao? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s








