Cách dùng "他又不是 什么事都跟我说" (tā yòu bú shì shén me shì dōu gēn wǒ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
他又不是 什么事都跟我说
Đâu phải chuyện gì anh ấy cũng nói với anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
22:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你们都住在一起 你还不知道 | nǐ men dōu zhù zài yì qǐ nǐ hái bù zhī dào | Hai người ở chung với nhau mà anh không biết sao? |
| 2▶ | 他又不是 什么事都跟我说 | tā yòu bú shì shén me shì dōu gēn wǒ shuō | Đâu phải chuyện gì anh ấy cũng nói với anh. |
| 3 | 如果什么话都不说 | rú guǒ shén me huà dōu bù shuō | Nếu chuyện gì cũng không nói |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







