Cách dùng "我有啊 我都是晚上工作" (wǒ yǒu a wǒ dōu shì wǎn shàng gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我有啊 我都是晚上工作
Em có. Buổi tối em mới làm việc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
40:00
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在有时间吗 | nǐ xiàn zài yǒu shí jiān ma | Bây giờ cậu có thời gian không? |
| 2▶ | 我有啊 我都是晚上工作 | wǒ yǒu a wǒ dōu shì wǎn shàng gōng zuò | Em có. Buổi tối em mới làm việc. |
| 3 | 都快中午了 我请你吃饭吧 | dōu kuài zhōng wǔ le wǒ qǐng nǐ chī fàn ba | Sắp đến buổi trưa rồi, tôi mời cậu ăn cơm. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







