Cách dùng "野生野长的感觉 我就被打动了" (yě shēng yě zhǎng de gǎn jué wǒ jiù bèi dǎ dòng le) trong hội thoại tiếng Trung
野生野长的感觉 我就被打动了
giống cảm giác tự do bay nhảy vậy, nên em đã rung động ngay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
40:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上次我在雕塑展上 见到她 我就觉得她特别鲜活 | shàng cì wǒ zài diāo sù zhǎn shàng jiàn dào tā wǒ jiù jué de tā tè bié xiān huó | Lần trước lúc em gặp cô ấy ở triển lãm điêu khắc, em đã thấy cô ấy rất hoạt bát, |
| 2▶ | 野生野长的感觉 我就被打动了 | yě shēng yě zhǎng de gǎn jué wǒ jiù bèi dǎ dòng le | giống cảm giác tự do bay nhảy vậy, nên em đã rung động ngay. |
| 3 | 你没有妹妹吧 | nǐ méi yǒu mèi mèi ba | Cậu không có em gái đúng không? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì lái jiào yù wǒ de nǐ jiù bú yòng shuō leNếu bố đến để dạy dỗ con thì bố không cần phải nói nữa.

HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s







