Cách dùng "以后我也有能力 照顾爸爸们了" (yǐ hòu wǒ yě yǒu néng lì zhào gù bà bà men le) trong hội thoại tiếng Trung
以后我也有能力 照顾爸爸们了
Sau này em cũng có khả năng chăm sóc cho hai bố rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
25:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是我很喜欢 只要我努力 养家是没有问题的 | dàn shì wǒ hěn xǐ huān zhǐ yào wǒ nǔ lì yǎng jiā shì méi yǒu wèn tí de | nhưng em rất thích. Chỉ cần em cố gắng, nuôi cả nhà cũng không thành vấn đề. |
| 2▶ | 以后我也有能力 照顾爸爸们了 | yǐ hòu wǒ yě yǒu néng lì zhào gù bà bà men le | Sau này em cũng có khả năng chăm sóc cho hai bố rồi. |
| 3 | 看你得意的 | kàn nǐ dé yì de | Trông em đắc ý kìa. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
zài wǒ jiā cái duì jiā lǐ rè rè nào nào de duō yǒu qù aở trong nhà em mới đúng. Trong nhà ồn ào náo nhiệt, thú vị biết bao.
