Cách dùng "周末我们一起吃火锅呀" (zhōu mò wǒ men yì qǐ chī huǒ guō ya) trong hội thoại tiếng Trung
周末我们一起吃火锅呀
cuối tuần chúng ta cùng ăn lẩu nhé?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
5:14
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 凌霄 我买了很多青菜 肉卷和丸子 | líng xiāo wǒ mǎi le hěn duō qīng cài ròu juǎn hé wán zi | Lăng Tiêu, em đã mua rất nhiều rau xanh, thịt cuộn với thịt viên, |
| 2▶ | 周末我们一起吃火锅呀 | zhōu mò wǒ men yì qǐ chī huǒ guō ya | cuối tuần chúng ta cùng ăn lẩu nhé? |
| 3 | 好啊 | hǎo a | Được. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 2 of 8)
HSK 1
0:03s
nǐ mā tā yǒu de shí hòu shuō huà bù hǎo tīngCó đôi lúc mẹ con nói chuyện không dễ nghe.

HSK 4
0:03s
àn zhào jiā xiāng de fēng sú xí guàn dé bàn yī xiàtheo phong tục tập quán ở quê nhà phải tổ chức ăn mừng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
duì le nǐ bú shì yǒu nà shén me wéi shēng sù piàn maPhải rồi! Không phải anh có thuốc vitamin hay sao?

HSK 6
0:03s
nǐ měi tiān chī wǒ de hē wǒ de hái zhè me xiǎo qìMỗi ngày anh ăn đồ của em, uống đồ của em mà còn keo kiệt như vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
nǐ bié shàng cè suǒ le nǐ xiàn zài qù wǒ fáng jiānCậu đừng đi vệ sinh nữa. Bây giờ cậu vào phòng của mình,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s








