Cách dùng "难保他最後不妥协" (nán bǎo tā zuì hòu bù tuǒ xié) trong hội thoại tiếng Trung
难保他最後不妥协
Khó đảm bảo cuối cùng hắn không nhượng bộ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:07
yě也
huì会
duì对
tā他
jìn进
xíng行
wēi威
xié胁
“cũng sẽ đe dọa hắn”
LINE 0203:10
PLAYING SCENEnán难
bǎo保
tā他
zuì最
hòu後
bù不
tuǒ妥
xié协
“Khó đảm bảo cuối cùng hắn không nhượng bộ”
LINE 0303:13
wǒ我
men们
bì必
xū须
zuò做
hǎo好
zuì最
huài坏
de的
zhǔn准
bèi备
“Chúng ta phải chuẩn bị cho tình huống xấu nhất”
Show Information