Cách dùng "也来看看老兄的世外桃源" (yě lái kàn kàn lǎo xiōng de shì wài táo yuán) trong hội thoại tiếng Trung
也来看看老兄的世外桃源
cũng đến xem "thế ngoại đào nguyên" của huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:02
jí藉
cǐ此
jī机
huì会
“Nhân cơ hội này”
LINE 0239:05
PLAYING SCENEyě也
lái来
kàn看
kàn看
lǎo老
xiōng兄
de的
shì世
wài外
táo桃
yuán源
“cũng đến xem "thế ngoại đào nguyên" của huynh.”
LINE 0339:08
duō多
duō多
guān关
zhào照
“Xin đa tạ.”
Show Information