Cách dùng "这酒店的饭菜马马虎虎" (zhè jiǔ diàn de fàn cài mǎ mǎ hǔ hǔ) trong hội thoại tiếng Trung
这酒店的饭菜马马虎虎
Đồ ăn của khách sạn này tàm tạm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
shì是
“Vâng.”
LINE 0236:37
PLAYING SCENEzhè这
jiǔ酒
diàn店
de的
fàn饭
cài菜
mǎ马
mǎ马
hǔ虎
hǔ虎
“Đồ ăn của khách sạn này tàm tạm.”
LINE 0336:40
ń嗯
shì是
de的
“Vâng, đúng vậy.”
Show Information