Cách dùng "应该打个大折扣" (yīng gāi dǎ gè dà zhé kòu) trong hội thoại tiếng Trung

yīnggāizhékòu

nên bị giảm giá trị đi nhiều

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:23
jué
de
men
lǎo
bǎn
zài
dào
shàng
de
míng
shēng

Tôi thấy thanh danh của sếp các anh

LINE 0203:27
PLAYING SCENE
yīng
gāi
zhé
kòu

nên bị giảm giá trị đi nhiều

LINE 0303:30
shuō
de
qián
nán
yǒu

Anh nói cô ta không nhớ bạn trai cũ

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp03:27
TMDB ID261676