Cách dùng "把你的近况都告诉我" (bǎ nǐ de jìn kuàng dōu gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
把你的近况都告诉我
nói cho ta biết tình hình của huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:10
biàn便
yǔ与
wǒ我
chuán传
shén神
“huynh hãy truyền thần cho ta,”
LINE 0240:12
PLAYING SCENEbǎ把
nǐ你
de的
jìn近
kuàng况
dōu都
gào告
sù诉
wǒ我
“nói cho ta biết tình hình của huynh.”
LINE 0340:14
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Ta biết rồi.”
Show Information