Cách dùng "被他狠狠教训了一顿" (bèi tā hěn hěn jiào xùn le yī dùn) trong hội thoại tiếng Trung
被他狠狠教训了一顿
bị huynh ấy dạy dỗ cho một trận nhớ đời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:46
fàn犯
dào到
le了
wǒ我
lù陆
gē哥
shǒu手
lǐ里
“rơi vào tay Lục ca,”
LINE 0202:47
PLAYING SCENEbèi被
tā他
hěn狠
hěn狠
jiào教
xùn训
le了
yī一
dùn顿
“bị huynh ấy dạy dỗ cho một trận nhớ đời.”
LINE 0302:50
zhī之
hòu后
jiù就
bèi被
pò迫
zǒu走
shàng上
le了
zhèng正
dào道
“Sau đó bị ép đi theo con đường chính đạo.”
Show Information