Cách dùng "明天送我一把野菜" (míng tiān sòng wǒ yī bǎ yě cài) trong hội thoại tiếng Trung
明天送我一把野菜
ngày mai tặng ta một mớ rau dại.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:00
jīn今
tiān天
sòng送
wǒ我
yí一
gè个
jī鸡
dàn蛋
“Hôm nay tặng ta một quả trứng,”
LINE 0219:02
PLAYING SCENEmíng明
tiān天
sòng送
wǒ我
yī一
bǎ把
yě野
cài菜
“ngày mai tặng ta một mớ rau dại.”
LINE 0319:04
dàn但
tā她
cóng从
bù不
kào靠
jìn近
wǒ我
“Nhưng muội ấy chưa bao giờ lại gần ta,”
Show Information