Cách dùng "明天送我一把野菜" (míng tiān sòng wǒ yī bǎ yě cài) trong hội thoại tiếng Trung

míngtiānsòngcài

ngày mai tặng ta một mớ rau dại.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:00
jīn
tiān
sòng
dàn

Hôm nay tặng ta một quả trứng,

LINE 0219:02
PLAYING SCENE
míng
tiān
sòng
cài

ngày mai tặng ta một mớ rau dại.

LINE 0319:04
dàn
cóng
kào
jìn

Nhưng muội ấy chưa bao giờ lại gần ta,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp19:02
TMDB ID272715