Cách dùng "你都和我嫂子成亲了" (nǐ dōu hé wǒ sǎo zi chéng qīn le) trong hội thoại tiếng Trung
你都和我嫂子成亲了
huynh với tẩu tẩu đã thành thân rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:24
wǒ我
shuō说
lù陆
gē哥
“Ta nói này Lục ca,”
LINE 0209:25
PLAYING SCENEnǐ你
dōu都
hé和
wǒ我
sǎo嫂
zi子
chéng成
qīn亲
le了
“huynh với tẩu tẩu đã thành thân rồi,”
LINE 0309:27
zěn怎
me么
hái还
zhè这
me么
kè客
qì气
a啊
“sao vẫn khách sáo vậy?”
Show Information