Cách dùng "你知道我师姐心眼好" (nǐ zhī dào wǒ shī jiě xīn yǎn hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你知道我师姐心眼好
Ngươi biết sư tỷ ta là người tốt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:53
nǐ你
xiǎng想
dōu都
bié别
xiǎng想
“ngươi đừng hòng.”
LINE 0234:54
PLAYING SCENEnǐ你
zhī知
dào道
wǒ我
shī师
jiě姐
xīn心
yǎn眼
hǎo好
“Ngươi biết sư tỷ ta là người tốt,”
LINE 0334:56
jiù就
gù故
yì意
zhuāng装
róu柔
ruò弱
“cố tình giả vờ yếu đuối,”
Show Information