Cách dùng "手无缚鸡之力的书呆子" (shǒu wú fù jī zhī lì de shū dāi zi) trong hội thoại tiếng Trung
手无缚鸡之力的书呆子
những tên thư sinh trói gà không chặt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:48
dōu都
shì是
xiē些
“đều là”
LINE 0229:48
PLAYING SCENEshǒu手
wú无
fù缚
jī鸡
zhī之
lì力
de的
shū书
dāi呆
zi子
“những tên thư sinh trói gà không chặt.”
LINE 0329:50
wǒ我
dài带
liǎng两
míng名
shī师
dì弟
qù去
biàn便
kě可
“Ta đưa hai sư đệ đi theo là được.”
Show Information