Cách dùng "他是野兽 是罪人" (tā shì yě shòu shì zuì rén) trong hội thoại tiếng Trung
他是野兽 是罪人
ông ta là dã thú, là tội nhân.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:42
tā他
bú不
shì是
rén人
“♪ Cứ để tôi gánh chịu tất cả ♪ ông ta không phải người,”
LINE 0213:44
PLAYING SCENEtā shì yě shòu shì zuì rén
他是野兽 是罪人
“ông ta là dã thú, là tội nhân.”
LINE 0313:46
sǐ死
zài在
tā他
shǒu手
shàng上
de的
rén人
“♪ Kéo theo vết thương, bước về vực sâu ♪ Người chết trong tay ông ta”
Show Information