Cách dùng "我不在的这段时候" (wǒ bù zài de zhè duàn shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我不在的这段时候
Trong thời gian ta không ở đây,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:50
dāng当
rán然
le了
“Tất nhiên là thật.”
LINE 0239:56
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
zài在
de的
zhè这
duàn段
shí时
hòu候
“Trong thời gian ta không ở đây,”
LINE 0339:58
nǐ你
kě可
yí一
dìng定
yào要
zhào照
gù顾
hǎo好
nǐ你
zì自
jǐ己
“huynh nhất định phải chăm sóc tốt cho bản thân mình nhé.”
Show Information