Cách dùng "我的事情出了变故" (wǒ de shì qíng chū le biàn gù) trong hội thoại tiếng Trung

deshìqíngchūlebiàn

Chuyện của ta xảy ra biến cố,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:08
jiù
zhè
yàng
gài
guò
le
liǎng
yuè

Cứ như vậy, khoảng hơn hai tháng.

LINE 0219:10
PLAYING SCENE
de
shì
qíng
chū
le
biàn

Chuyện của ta xảy ra biến cố,

LINE 0319:12
yào
lián
jīng

phải rời kinh trong đêm.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp19:10
TMDB ID272715