Cách dùng "我每天晚上都在做噩梦" (wǒ měi tiān wǎn shàng dōu zài zuò è mèng) trong hội thoại tiếng Trung

měitiānwǎnshàngdōuzàizuòèmèng

Đêm nào ta cũng gặp ác mộng.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:52
hài

Ta sợ lắm.

LINE 0236:54
PLAYING SCENE
měi
tiān
wǎn
shàng
dōu
zài
zuò
è
mèng

Đêm nào ta cũng gặp ác mộng.

LINE 0336:57
mèng
dào
hái
méi
yǒu
táo
chū

Ta mơ thấy mình vẫn chưa thoát ra ngoài,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp36:54
TMDB ID272715